籁 (lài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng động tự nhiên (phát ra từ các lỗ hổng)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天籁 (tiān lài), 万籁俱寂 (wàn lài jù jì), 籁声 (lài shēng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 籁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 籁 (lài) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
籁 có nghĩa là Tiếng động tự nhiên (phát ra từ các lỗ hổng).
籁 (lài) gồm bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho tre nứa, và phần 赖 (lài) chỉ âm thanh. Thời xưa, người ta làm sáo bằng ống tre, nên chữ này mang ý nghĩa tiếng động phát ra từ các lỗ hổng, đặc biệt là tiếng sáo hoặc tiếng gió thổi qua khe hở.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sáo trúc (竹) nằm cạnh một người đang tựa vào gốc cây (赖), khi gió thổi qua tạo nên âm thanh du dương – đó là 'lài'.
她的歌声简直是天籁之音。
tā de gē shēng jiǎn zhí shì tiān lài zhī yīn
Tiếng hát của cô ấy đúng là âm thanh của thiên đường.
深夜里,森林中万籁俱寂。
shēn yè lǐ sēn lín zhōng wàn lài jù jì
Đêm khuya, trong rừng vạn vật đều im lìm.
风吹过竹林发出阵阵籁声。
fēng chuī guò zhú lín fā chū zhèn zhèn lài shēng
Gió thổi qua rừng trúc phát ra những âm thanh rì rào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 籁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 籁 gồm bộ 竹 (trúc) và phần 赖 (lài). Bộ 竹 cho biết nguồn gốc từ tre nứa, phần 赖 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi ý về sự dựa dẫm, tựa vào. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh tiếng động phát ra từ các ống trúc hoặc lỗ hổng, như tiếng sáo hay tiếng gió lùa qua kẽ hở.