聩 (kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điếc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 耳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 振聋发聩 (zhèn lóng fā kuì), 昏聩 (hūn kuì), 聋聩 (lóng kuì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 聩 (kuì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
聩 có nghĩa là Điếc.
| Hán tự | 聩 |
| Pinyin | kuì (kui) |
| Ý nghĩa | Điếc |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 耳 |
| Độ khó | 4.2/5 |
聩 (kuì) gồm bộ 耳 (nhĩ, nghĩa là tai) và phần còn lại là 贵 (quý). Chữ 贵 vừa biểu thị âm 'kuì' vừa gợi ý về sự nặng nề, ù tai. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái tai bị che lấp hoặc không nghe rõ, dẫn đến nghĩa 'điếc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái tai (耳) bị chặn bởi một đồng tiền quý giá (贵) - dù có quý đến đâu, tai cũng không nghe thấy gì, thành ra 'điếc'.
他的演讲真是振聋发聩。
tā de yǎn jiǎng zhēn shì zhèn lóng fā kuì
Bài diễn thuyết của anh ấy thật sự làm thức tỉnh mọi người.
他老了,变得有些昏聩。
tā lǎo le biàn dé yǒu xiē hūn kuì
Ông ấy già rồi, trở nên hơi lú lẫn.
我们要关心聋聩人士。
wǒ men yào guān xīn lóng kuì rén shì
Chúng ta cần quan tâm đến những người khiếm thính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 聩 gồm bộ 耳 (tai) và 贵 (quý). Bộ 耳 chỉ rõ nghĩa liên quan đến tai, còn 贵 cung cấp âm đọc 'kuì'. Sự kết hợp này gợi ý rằng tai bị 'quý hóa' quá mức, trở nên nặng nề và không còn nhạy bén, dẫn đến điếc.