悝 (kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Lý / Buồn rầu". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 李悝 (lǐ kuī), 悝 (kuī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悝 (kuī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悝 có nghĩa là Họ Lý / Buồn rầu.
悝 là chữ hình thanh, gồm bộ 忄 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và phần 里 (lǐ) biểu thị âm đọc. Chữ này có nghĩa gốc là 'buồn rầu, lo lắng', thể hiện qua bộ tâm. Trong lịch sử, 悝 còn được dùng làm họ người, nổi bật nhất là nhân vật Lý Khôi (李悝) thời Chiến Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang nằm bên trong một ngôi làng (里) – khi bạn ở làng mà lòng buồn bã, đó là 悝.
李悝是古代的名人。
lǐ kuī shì gǔ dài de míng rén
Lý Khôi là một danh nhân thời cổ đại.
这个字在名字里常见。
zhè ge zì zài míng zì lǐ cháng jiàn
Chữ này thường thấy trong tên người.
他的名字叫李悝。
tā de míng zì jiào lǐ kuī
Tên của anh ấy là Lý Khôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悝 gồm bộ 忄 (trái tim) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa về cảm xúc, và phần 里 (làng, lý) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về tâm trạng, vừa có âm thanh gần giống với 里.