Hanzi Writer

Cách viết 夼 (kuǎng) — ý nghĩa “Thung lũng (phương ngôn)”

kuǎng 6 nét Bộ thủ: 大

夼 (kuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thung lũng (phương ngôn)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 大.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大夼 (dà kuǎng), 山夼 (shān kuǎng), 夼里 (kuǎng lǐ).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 夼 - kuǎng

Luyện viết 夼 (kuǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thung lũng (phương ngôn).

Hán tự
Pinyinkuǎng (kuang)
Ý nghĩaThung lũng (phương ngôn)
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

夼 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 大 (người lớn, rộng lớn) ở trên và bộ 川 (sông, dòng nước) ở dưới. Hình dạng gợi tả một vùng đất rộng lớn có dòng nước chảy qua, tạo thành thung lũng. Đây là chữ ít gặp, chủ yếu dùng trong phương ngôn, đặc biệt là ở vùng Sơn Đông, Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đứng dang rộng tay trên một thung lũng, bên dưới có dòng sông (川) uốn lượn chảy qua.

dà kuǎng
Đại Khuông (tên địa danh)
shān kuǎng
Thung lũng núi
kuǎng lǐ
Trong thung lũng

大夼是一个地名。

dà kuǎng shì yí gè dì míng

Đại Khuông là một địa danh.

山夼里有很多树。

shān kuǎng lǐ yǒu hěn duō shù

Trong thung lũng núi có rất nhiều cây.

他家住在那个夼里。

tā jiā zhù zài nà ge kuǎng lǐ

Nhà anh ấy ở trong cái thung lũng đó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuǎng 6
mǎi 6
tiān 4
tài 4
Luyện tập thứ tự nét cho 夼 - kuǎng

Luyện viết 夼 (kuǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 夼

Chữ 夼 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và bộ 川 (sông) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả một vùng đất rộng lớn có sông chảy qua, tạo thành thung lũng. Bộ 大 cho thấy sự rộng mở, còn 川 thể hiện dòng nước, cùng nhau diễn tả địa hình thung lũng điển hình.

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 6 nét khác