窾 (kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rỗng, trống không; kẽ hở". Nó có 17 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窾窍 (kuǎn qiào), 窾坎 (kuǎn kǎn), 窾言 (kuǎn yán).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窾 (kuǎn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窾 có nghĩa là Rỗng, trống không; kẽ hở.
窾 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 款 (kuǎn) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian rỗng, hang hốc; 款 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự trống trải, không có gì bên trong. Kết hợp lại, 窾 chỉ sự rỗng, trống không hoặc kẽ hở, giống như một cái hang trống rỗng bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) mà bên trong không có gì, chỉ có gió lùa qua kẽ hở, tạo ra âm thanh 'kuǎn kuǎn' vang vọng.
他终于找到了问题的窾窍。
tā zhōng yú zhǎo dào le wèn tí de kuǎn qiào
Cuối cùng anh ấy cũng tìm ra mấu chốt của vấn đề.
水流击石,发出窾坎声。
shuǐ liú jī shí fā chū kuǎn kǎn shēng
Dòng nước đập vào đá, phát ra tiếng kêu rỗng.
他的话多是窾言。
tā de huà duō shì kuǎn yán
Lời nói của anh ấy đa phần là những lời sáo rỗng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窾 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên, tượng trưng cho không gian rỗng, và 款 (kuǎn) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự trống trải. Bộ 穴 cho thấy đây là một khoảng không, còn 款 nhấn mạnh tính chất 'rỗng' của nó. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện ý nghĩa 'cái hang trống' hoặc 'kẽ hở'.