Hanzi Writer

Cách viết 倥 (kōng) — ý nghĩa “bận rộn, trống rỗng”

kōng 10 nét Bộ thủ: 人

倥 (kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bận rộn, trống rỗng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 人.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 倥偬 (kōng zǒng), 倥 (kōng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 倥 - kōng

Luyện viết 倥 (kōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kōng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là bận rộn, trống rỗng.

Hán tự
Pinyinkōng (kong)
Ý nghĩabận rộn, trống rỗng
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

倥 là chữ hình thanh, gồm bộ 人 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người, và phần 空 (kōng) bên phải biểu thị âm đọc. Chữ 倥 ban đầu có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'bận rộn, tất bật', phản ánh trạng thái của con người khi phải đối mặt với nhiều việc, tâm trí trống rỗng vì quá bận rộn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) bị nhốt trong một căn phòng trống (空), vừa bận rộn tìm cách thoát ra, vừa cảm thấy đầu óc trống rỗng vì quá căng thẳng.

kōng zǒng
bận rộn, tất bật
kōng
bận rộn, trống rỗng

他的生活非常倥偬。

tā de shēng huó fēi cháng kōng zǒng

Cuộc sống của anh ấy vô cùng bận rộn.

倥是一个多音字。

kōng shì yí gè duō yīn zì

"Kǒng" là một chữ đa âm.

这个字在书里见过。

zhè ge zì zài shū lǐ jiàn guò

Chữ này đã từng thấy trong sách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kōng 10
9
9
jìng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 倥 - kōng

Luyện viết 倥 (kōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 倥

Chữ 倥 gồm bộ 人 (người) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa về con người, và phần 空 (kōng) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'trống rỗng'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bận rộn, tất bật' – khi con người quá bận rộn, tâm trí thường trống rỗng, không còn chỗ cho những suy nghĩ khác.

Hán tự có bộ thủ 人

Hán tự 10 nét khác