犂 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái cày". Nó có 13 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犂地 (lí dì), 犂刀 (lí dāo), 犂牛 (lí niú).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犂 (lí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犂 có nghĩa là Cái cày.
| Hán tự | 犂 |
| Pinyin | lí (li) |
| Ý nghĩa | Cái cày |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
犂 (lí) là chữ tượng hình kết hợp bộ 牛 (con bò) ở dưới và chữ 利 (lợi/lưỡi cày) ở trên. Bộ 牛 cho thấy liên quan đến bò, còn 利 vừa biểu thị âm 'lí' vừa gợi ý lưỡi cày sắc bén. Hình dạng ban đầu mô tả một con bò kéo cày, với lưỡi cày sắc bén cắt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) mạnh mẽ đang kéo một lưỡi cày sắc bén (利) xuyên qua ruộng đất, tạo thành chữ 犂.
农夫正在田里犂地。
nóng fū zhèng zài tián lǐ lí dì
Người nông dân đang cày ruộng.
这个犂刀非常锋利。
zhè ge lí dāo fēi cháng fēng lì
Lưỡi cày này rất sắc bén.
犂牛在田间工作。
lí niú zài tián jiān gōng zuò
Bò cày đang làm việc trên đồng ruộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
犂 gồm bộ 牛 (bò) ở dưới và chữ 利 (lưỡi cày sắc) ở trên. Bộ 牛 chỉ con vật kéo cày, còn 利 biểu thị lưỡi cày sắc bén và âm đọc. Sự kết hợp này thể hiện hành động cày đất bằng bò và lưỡi cày.