狙 (jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rình rập / Bắn tỉa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狙击 (jū jī), 狙击枪 (jū jī qiāng), 狙击位 (jū jī wèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狙 (jū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狙 có nghĩa là Rình rập / Bắn tỉa.
Chữ 狙 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 且 (bàn thờ tổ tiên) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một con chó đang rình mò, quan sát con mồi từ xa. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'rình rập' hoặc 'bắn tỉa', liên quan đến việc quan sát và tấn công bất ngờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) ngồi sau bàn thờ (且), lén lút nhìn ra ngoài để rình con mồi — đó chính là hành động 'rình rập' (狙).
狙击手在远处观察。
jū jī shǒu zài yuǎn chù guān chá
Tay súng bắn tỉa đang quan sát từ xa.
他拿着一把狙击枪。
tā ná zhe yī bǎ jū jī qiāng
Anh ấy cầm một khẩu súng bắn tỉa.
他找到了一个狙击位。
tā zhǎo dào le yí gè jū jī wèi
Anh ấy đã tìm thấy một vị trí bắn tỉa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狙 gồm bộ 犭 (chó) và 且 (bàn thờ). Bộ 犭 cho thấy liên quan đến động vật, còn 且 gợi ý sự ẩn nấp hoặc quan sát. Kết hợp lại, nó diễn tả hành động rình rập như một con chó săn đang quan sát con mồi từ chỗ ẩn nấp.