馑 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nạn đói, mất mùa". Nó có 14 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饥馑 (jī jǐn), 馑荒 (jǐn huāng), 灾馑 (zāi jǐn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馑 (jǐn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馑 có nghĩa là Nạn đói, mất mùa.
馑 (jǐn) gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và phần còn lại là 堇 (jǐn), vốn là hình ảnh một người bị trói buộc hoặc gặp khó khăn. Sự kết hợp này gợi ý về việc thiếu thốn lương thực, dẫn đến nạn đói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói bụng, ôm chặt bát cơm rỗng (饣) trong khi bị trói buộc bởi dây thừng (堇), không thể đi tìm thức ăn – đó là cảnh tượng của nạn đói (馑).
那个地方有饥馑。
nà ge dì fāng yǒu jī jǐn
Nơi đó đang có nạn đói.
以前常有馑荒。
yǐ qián cháng yǒu jǐn huāng
Trước đây thường xuyên có nạn đói.
农民害怕灾馑。
nóng mín hài pà zāi jǐn
Nông dân sợ nạn đói do thiên tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馑 gồm bộ 饣 (thực) chỉ thức ăn, và phần 堇 (jǐn) vốn là hình ảnh một người bị trói buộc hoặc gặp khó khăn. Sự kết hợp này gợi ý về việc thiếu thốn lương thực, dẫn đến nạn đói.