喈 (jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng chim hót, tiếng nhạc hài hòa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 喈喈 (jiē jiē), 喈 (jiē).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喈 (jiē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喈 có nghĩa là Tiếng chim hót, tiếng nhạc hài hòa.
喈 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 皆 (jiē) biểu thị âm đọc. Phần 皆 vốn là hình ảnh hai người cùng nói, gợi ý sự hòa hợp, đồng thanh, kết hợp với bộ 口 tạo nên ý nghĩa tiếng chim hót hoặc tiếng nhạc hài hòa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chú chim cùng đậu trên cành, cùng cất tiếng hót 'chiêm chiếp' hòa làm một, tạo nên âm thanh vui tai – đó chính là 喈.
远处的鸟鸣喈喈。
yuǎn chù de niǎo míng jiē jiē
Tiếng chim hót líu lo phía xa.
钟鼓声喈喈。
zhōng gǔ shēng jiē jiē
Tiếng chuông trống vang lên hài hòa.
声音喈喈动听。
shēng yīn jiē jiē dòng tīng
Tiếng hót thánh thót, êm tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喈 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, tượng trưng cho việc phát ra âm thanh, và phần 皆 (jiē) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự hòa hợp, đồng thanh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng chim hót hòa hợp' hoặc 'tiếng nhạc du dương'.