皦 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng sủa, trắng sạch". Nó có 18 nét, bộ thủ là 白.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 皦然 (jiǎo rán), 皦皦 (jiǎo jiǎo), 皦白 (jiǎo bái).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 皦 (jiǎo) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 白 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
皦 có nghĩa là Sáng sủa, trắng sạch.
| Hán tự | 皦 |
| Pinyin | jiǎo (jiao) |
| Ý nghĩa | Sáng sủa, trắng sạch |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 白 |
| Độ khó | 4.2/5 |
皦 gồm bộ 白 (bạch, màu trắng) và phần 敫 (jiǎo, phát âm). Bộ 白 tượng trưng cho ánh sáng, màu trắng; phần 敫 vừa cho âm vừa gợi ý nghĩa 'sáng rõ'. Ghép lại, 皦 mang ý nghĩa 'trắng sáng, rõ ràng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đèn trắng (白) chiếu sáng rực rỡ (敫) giữa đêm tối, làm mọi vật hiện lên rõ ràng và tinh khiết.
真相皦然可见。
zhēn xiàng jiǎo rán kě jiàn
Sự thật đã rõ như ban ngày.
月色皦皦。
yuè sè jiǎo jiǎo
Ánh trăng sáng tỏ.
那朵花皦白如雪。
nà duǒ huā jiǎo bái rú xuě
Bông hoa đó trắng muốt như tuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 皦 gồm bộ 白 (trắng) và phần 敫 (sáng rõ). Bộ 白 cung cấp ý nghĩa 'trắng, sáng', còn 敫 vừa cho âm 'jiǎo' vừa bổ sung ý 'rõ ràng'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trắng sáng, rõ ràng'.