Hanzi Writer

Cách viết 耩 (jiǎng) — ý nghĩa “Gieo hạt”

jiǎng 16 nét Bộ thủ: 耒

耩 (jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gieo hạt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 耒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耩地 (jiǎng dì), 耩种 (jiǎng zhǒng), 耩子 (jiǎng zi).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 耩 - jiǎng

Luyện viết 耩 (jiǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gieo hạt.

Hán tự
Pinyinjiǎng (jiang)
Ý nghĩaGieo hạt
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

耩 gồm bộ 耒 (cái cày) và âm 冓 (gòu). Bộ 耒 tượng trưng cho nông nghiệp, còn 冓 mang lại âm đọc và gợi ý về hành động kết hợp, sắp đặt. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng cày kết hợp với gieo hạt, phản ánh công việc đồng áng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng cái cày (耒) tạo rãnh, rồi gieo hạt giống vào đó, mỗi hạt đều được sắp xếp cẩn thận như xếp chồng (冓).

jiǎng dì
Gieo hạt trên cánh đồng
jiǎng zhǒng
Gieo giống
jiǎng zi
Dụng cụ gieo hạt

春天要开始耩地。

chūn tiān yào kāi shǐ jiǎng dì

Mùa xuân phải bắt đầu gieo hạt.

机器正在耩种。

jī qì zhèng zài jiǎng zhǒng

Máy đang gieo hạt.

这是一个木耩子。

zhè shì yí gè mù jiǎng zi

Đây là một chiếc máy gieo hạt bằng gỗ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎng 16
14
tāng / tǎng 14
ǒu 15
Luyện tập thứ tự nét cho 耩 - jiǎng

Luyện viết 耩 (jiǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 耩

Chữ 耩 có bộ 耒 (cái cày) bên trái, biểu thị nông nghiệp và đất đai. Phần bên phải là 冓, vừa cho âm đọc (gòu) vừa gợi ý về việc sắp xếp, kết nối. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'gieo hạt' – dùng cày tạo rãnh và đặt hạt vào đúng vị trí.

Hán tự có bộ thủ 耒

Hán tự 16 nét khác