耦 (ǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cặp, đôi, cùng cày". Nó có 15 nét, bộ thủ là 耒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耦合 (ǒu hé), 配耦 (pèi ǒu), 耦耕 (ǒu gēng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耦 (ǒu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耦 có nghĩa là Cặp, đôi, cùng cày.
| Hán tự | 耦 |
| Pinyin | ǒu (ou) |
| Ý nghĩa | Cặp, đôi, cùng cày |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 耒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
耦 gồm bộ 耒 (cái cày) và 禺 (một loài thú cổ). Bộ 耒 gợi ý việc cày ruộng, còn 禺 mang lại âm 'ǒu'. Ý nghĩa gốc là hai người cùng cày chung một cái cày, sau này mở rộng thành 'cặp đôi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người nông dân cùng nắm một cái cày (耒) để cày ruộng, tạo thành một cặp đôi hoàn hảo.
两个系统耦合了。
liǎng gè xì tǒng ǒu hé le
Hai hệ thống đã được liên kết với nhau.
它们互相配耦。
tā men hù xiāng pèi ǒu
Chúng kết đôi với nhau.
两人一起耦耕。
liǎng rén yì qǐ ǒu gēng
Hai người cùng nhau cày ruộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耦 gồm bộ 耒 (cái cày) và 禺 (một loài thú cổ, cũng dùng để tạo âm). Bộ 耒 biểu thị hoạt động nông nghiệp, còn 禺 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này phản ánh nghĩa gốc là 'hai người cùng cày', sau đó chuyển thành 'cặp đôi'.