恝 (jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thờ ơ, lạnh nhạt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恝然 (jiá rán), 恝置 (jiá zhì), 恝情 (jiá qíng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恝 (jiá) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恝 có nghĩa là Thờ ơ, lạnh nhạt.
恝 là chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tình cảm, và phần 介 (giới) đóng vai trò biểu âm (phát âm gần với jiá). Hình dáng ban đầu mô tả một trái tim bị ngăn cách, tách rời, gợi lên sự thờ ơ, không quan tâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (心) bị đặt sau một tấm bình phong (介), khiến nó không thể kết nối với thế giới bên ngoài – đó là sự thờ ơ, lạnh nhạt.
他表现得很恝然。
tā biǎo xiàn dé hěn jiá rán
Anh ấy tỏ ra rất thờ ơ và lạnh lùng.
对此不可恝置。
duì cǐ bù kě jiá zhì
Không thể thờ ơ với việc này.
他的态度很恝情。
tā de tài dù hěn jiá qíng
Thái độ của anh ấy rất thờ ơ, vô tình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恝 gồm bộ 心 (trái tim) và phần 介 (ngăn cách). Bộ 心 cho biết ý nghĩa thuộc về cảm xúc, còn 介 gợi ý sự ngăn cách, tách rời. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về một trái tim bị 'cách ly', không rung động trước mọi việc – chính là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt.