隳 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phá hủy, hủy hoại". Nó có 17 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隳坏 (huī huài), 隳废 (huī fèi), 隳突 (huī tū).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隳 (huī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隳 có nghĩa là Phá hủy, hủy hoại.
隳 là một chữ Hán phức tạp, kết hợp bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên trái và phần 隹 (chim) cùng 土 (đất) ở bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả việc phá hủy các công trình đất hoặc thành lũy, khiến đất đai sụp đổ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'phá hủy, hủy hoại' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đậu trên bức tường đất (土), bỗng nhiên bức tường sụp đổ, chim bay đi, để lại vùng đất (阝) tan hoang – đó là hình ảnh của sự phá hủy.
老城墙已经隳坏。
lǎo chéng qiáng yǐ jīng huī huài
Bức tường thành cũ đã bị hư hại.
不要隳废了学业。
bú yào huī fèi le xué yè
Đừng bỏ bê việc học hành.
隳突了这里的安静。
huī tū le zhè lǐ de ān jìng
Làm xáo trộn sự yên tĩnh nơi đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隳 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái, và bên phải là 隹 (chim) trên 土 (đất). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất bị phá hủy, nơi chim chóc bay tán loạn và đất đai sụp đổ. Bộ 阝 thường liên quan đến địa hình, thành trì, và phần còn lại tạo nên ý nghĩa 'phá hủy' một cách trực quan.