簧 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưỡi gà (nhạc cụ), lò xo". Nó có 17 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弹簧 (tán huáng), 簧片 (huáng piàn), 锁簧 (suǒ huáng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簧 (huáng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簧 có nghĩa là lưỡi gà (nhạc cụ), lò xo.
簧 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 黄 (hoàng, màu vàng) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy vật liệu làm từ tre, còn 黄 vừa là thành phần âm vừa gợi ý màu sắc của lưỡi gà làm từ tre hoặc kim loại mạ vàng. Ban đầu, 簧 chỉ lưỡi gà của kèn trúc hoặc sáo, sau này mở rộng nghĩa sang lò xo vì cả hai đều có tính đàn hồi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lưỡi gà bằng tre (竹) có màu vàng (黄) đang rung lên trong chiếc kèn, tạo ra âm thanh vui tai.
这个沙发里的弹簧坏了。
zhè ge shā fā lǐ de tán huáng huài le
Lò xo trong ghế sofa này bị hỏng rồi.
乐器的簧片需要更换。
yuè qì de huáng piàn xū yào gēng huàn
Lưỡi gà của nhạc cụ cần được thay thế.
门上的锁簧生锈了。
mén shàng de suǒ huáng shēng xiù le
Lẫy khóa trên cửa đã bị rỉ sét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簧 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị vật liệu làm từ tre, và 黄 (hoàng) ở dưới vừa là thành phần âm vừa gợi ý màu vàng. Sự kết hợp này phản ánh lưỡi gà của các nhạc cụ truyền thống thường làm từ tre hoặc kim loại màu vàng, có tính đàn hồi. Về sau, nghĩa được mở rộng sang lò xo vì cả hai đều có đặc tính co giãn.