宦 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quan lại, hoạn quan". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宦官 (huàn guān), 官宦 (guān huàn), 宦海 (huàn hǎi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宦 (huàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宦 có nghĩa là Quan lại, hoạn quan.
宦 gồm bộ 宀 (mái nhà) phía trên và chữ 臣 (bề tôi) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một bề tôi phục vụ dưới mái nhà của vua chúa, từ đó mang nghĩa là quan lại hoặc hoạn quan trong cung đình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hầu (臣) đứng dưới mái nhà (宀) của hoàng cung, đó chính là viên quan hay hoạn quan đang làm việc trong triều đình.
历史书上有宦官。
lì shǐ shū shàng yǒu huàn guān
Trong sách lịch sử có nhắc đến hoạn quan.
他出生在官宦之家。
tā chū shēng zài guān huàn zhī jiā
Anh ấy sinh ra trong một gia đình quan lại.
他在宦海多年。
tā zài huàn hǎi duō nián
Ông ấy đã lăn lộn trong chốn quan trường nhiều năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宦 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi ở của vua chúa hoặc cung điện, và chữ 臣 (bề tôi) chỉ người hầu hạ. Sự kết hợp này thể hiện một người phục vụ trong cung, từ đó mang nghĩa quan lại hoặc hoạn quan. Đây là một chữ hội ý điển hình, dùng hình ảnh cụ thể để diễn tả ý nghĩa trừu tượng.