Hanzi Writer

Cách viết 獾 (huān) — ý nghĩa “Con lửng”

huān 20 nét Bộ thủ: 犭

獾 (huān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con lửng". Nó có 20 nét, bộ thủ là 犭.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 獾子 (huān zi), 猪獾 (zhū huān), 獾皮 (huān pí).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 獾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 獾 - huān

Luyện viết 獾 (huān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 獾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huān) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con lửng.

Hán tự
Pinyinhuān (huan)
Ý nghĩaCon lửng
Số nét20
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

獾 (huān) có bộ 犭 (quyền, nghĩa là chó/thú) ở bên trái, biểu thị đây là một loài động vật. Phần bên phải là 雚 (guàn), vừa là bộ phận biểu âm vừa mang ý nghĩa 'con cò' – loài chim có mỏ dài, liên tưởng đến mõm dài của con lửng. Sự kết hợp này gợi ý một loài thú có mõm dài như mỏ cò, chính là con lửng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang ngửi thấy mùi của một con cò (雚) – nhưng thực ra đó là con lửng có mõm dài, đang lục lọi tìm thức ăn!

huān zi
Con lửng
zhū huān
Lửng lợn
huān pí
Da lửng

山里有一只獾子。

shān lǐ yǒu yī zhī huān zi

Trong núi có một con lửng.

猪獾喜欢住在洞里。

zhū huān xǐ huān zhù zài dòng lǐ

Lửng lợn thích sống trong hang.

獾皮可以做帽子。

huān pí kě yǐ zuò mào zi

Da lửng có thể dùng để làm mũ.

Luyện tập thứ tự nét cho 獾 - huān

Luyện viết 獾 (huān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 獾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 獾

Chữ 獾 gồm bộ 犭 (thú) bên trái, cho biết đây là loài động vật. Bên phải là 雚, vừa cho âm 'huān' vừa mang hình ảnh con cò với mỏ dài, gợi ý mõm dài của con lửng. Vì vậy, chữ này mô tả một loài thú có mõm dài như mỏ cò, chính là con lửng.

Hán tự có bộ thủ 犭

Hán tự 20 nét khác