沪 (hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hộ (tên gọi tắt của Thượng Hải)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沪剧 (hù jù), 京沪 (jīng hù), 沪菜 (hù cài).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沪 (hù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沪 có nghĩa là Hộ (tên gọi tắt của Thượng Hải).
沪 là một chữ tượng hình kết hợp giữa bộ thủy (氵, nước) và chữ 户 (hù, cửa). Ban đầu, 沪 là tên một loại lưới đánh cá treo ở cửa sông, nơi nước chảy xiết, người dân dùng lưới này để bắt cá. Về sau, nó trở thành tên gọi tắt của Thượng Hải, vì Thượng Hải nằm bên bờ biển và có nhiều sông ngòi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) đặt bên dòng nước (氵), khi mở cửa ra là cả một vùng biển rộng lớn của Thượng Hải.
奶奶喜欢听沪剧。
nǎi nǎi xǐ huān tīng hù jù
Bà nội thích nghe kịch Thượng Hải.
京沪高铁很快。
jīng hù gāo tiě hěn kuài
Đường sắt cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải rất nhanh.
我们去吃沪菜吧。
wǒ men qù chī hù cài ba
Chúng ta đi ăn món Thượng Hải nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沪 gồm hai phần: bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước và chữ 户 (cửa). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cánh cửa chắn ngang dòng nước, vốn là cách người xưa đặt lưới đánh cá. Vì Thượng Hải nằm ở cửa sông, nơi giao thoa giữa nước ngọt và nước mặn, nên chữ này mang ý nghĩa về vùng đất ven biển.