琥 (hǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hổ (trong hổ phách)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琥珀 (hǔ pò), 琥珀色 (hǔ pò sè), 琥珀项链 (hǔ pò xiàng liàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琥 (hǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琥 có nghĩa là Hổ (trong hổ phách).
琥 (hǔ) 由部首 '王' (ngọc, đá quý) và '虎' (hǔ, con hổ) tạo thành. '王' biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc, đá quý, còn '虎' cung cấp âm đọc và gợi lên hình ảnh con hổ, vì hổ phách thường có màu vàng nâu giống màu lông hổ. Lịch sử: Chữ này xuất hiện từ thời cổ, mô tả một loại đá quý màu hổ phách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá quý (王) có màu vàng nâu như lông hổ (虎), đó chính là hổ phách!
琥珀里有一只小虫。
hǔ pò lǐ yǒu yī zhī xiǎo chóng
Trong khối hổ phách có một con côn trùng nhỏ.
天空变成了琥珀色。
tiān kōng biàn chéng le hǔ pò sè
Bầu trời chuyển sang màu hổ phách.
她戴着琥珀项链。
tā dài zhe hǔ pò xiàng liàn
Cô ấy đang đeo dây chuyền hổ phách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 琥 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và chữ 虎 (hổ) bên phải. Bộ 王 chỉ ra rằng đây là một loại đá quý, còn 虎 vừa cho âm 'hǔ' vừa gợi màu sắc vàng nâu đặc trưng của hổ phách, giống màu lông hổ. Sự kết hợp này giúp ta hiểu 琥 là một loại ngọc có màu sắc như hổ.