珀 (pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hổ phách (thường dùng trong từ ghép)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琥珀 (hǔ pò), 琥珀色 (hǔ pò sè), 珀斯 (pò sī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 珀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 珀 (pò) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
珀 có nghĩa là Hổ phách (thường dùng trong từ ghép).
Chữ 珀 gồm bộ 王 (vương, biểu thị ngọc) và chữ 白 (bạch, trắng). Ý nghĩa gốc liên quan đến màu sắc của ngọc, đặc biệt là màu hổ phách. Trong lịch sử, 珀 thường dùng để chỉ loại ngọc có màu vàng nâu trong suốt, sau này chuyển thành nghĩa hổ phách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc (王) màu trắng (白) long lanh như hổ phách, nằm trên bàn tay bạn.
这是一块琥珀。
zhè shì yī kuài hǔ pò
Đây là một miếng hổ phách.
他的眼睛是琥珀色的。
tā de yǎn jīng shì hǔ pò sè de
Mắt anh ấy có màu hổ phách.
他住在珀斯。
tā zhù zài pò sī
Anh ấy sống ở Perth.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 珀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 珀 gồm bộ 王 (vương) bên trái, tượng trưng cho ngọc quý, và chữ 白 (bạch) bên phải, nghĩa là trắng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một loại ngọc có màu trắng trong, nhưng thực tế lại dùng để chỉ hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch có màu vàng nâu. Bộ 王 cho thấy nó thuộc nhóm chữ liên quan đến đá quý.