篌 (hóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đàn không hầu (nhạc cụ cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 箜篌 (kōng hóu), 箜篌曲 (kōng hóu qū), 弹箜篌 (dàn kōng hóu).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 篌 (hóu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
篌 có nghĩa là Đàn không hầu (nhạc cụ cổ).
篌 là một chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc, tre) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tre trúc, và phần 侯 (hóu) biểu thị âm đọc. Chữ này thường xuất hiện trong từ 箜篌, tên một loại đàn cổ của Trung Quốc, có hình dáng cong vút như cánh cung, thân làm từ tre hoặc gỗ. Việc dùng bộ 竹 cho thấy nguồn gốc vật liệu tre của nhạc cụ này trong thời cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc công đang gảy đàn Không Hầu, dây đàn làm từ tre mềm, và âm thanh 'hóu hóu' vang lên như tiếng gió thổi qua rừng trúc.
她在弹箜篌。
tā zài dàn kōng hóu
Cô ấy đang gảy đàn Không Hầu.
箜篌曲很好听。
kōng hóu qū hěn hǎo tīng
Bản nhạc đàn Không Hầu nghe rất hay.
我想学弹箜篌。
wǒ xiǎng xué dàn kōng hóu
Tôi muốn học đàn Không Hầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 篌 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, chỉ chất liệu tre, và phần 侯 (hóu) ở dưới, chỉ âm đọc. Bộ 竹 cho thấy đàn Không Hầu thời xưa được làm từ tre, còn phần 侯 giúp nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể (nhạc cụ tre) vừa có âm thanh rõ ràng.