胱 (guāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàng quang". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膀胱 (páng guāng), 膀胱炎 (páng guāng yán), 膀胱镜 (páng guāng jìng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胱 (guāng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胱 có nghĩa là Bàng quang.
胱 là một chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, và phần 光 (guāng) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 胱 thường xuất hiện trong từ 膀胱 để chỉ bàng quang, một cơ quan chứa nước tiểu. Hình dạng chữ cho thấy nó thuộc nhóm bộ thịt, nhấn mạnh đến bộ phận cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái túi thịt (月) sáng bóng (光) chứa đầy nước tiểu – đó là bàng quang!
憋尿对膀胱不好。
biē niào duì páng guāng bù hǎo
Nhịn tiểu không tốt cho bàng quang.
喝水少容易得膀胱炎。
hē shuǐ shǎo róng yì dé páng guāng yán
Uống ít nước dễ bị viêm bàng quang.
医生在做膀胱镜检查。
yī shēng zài zuò páng guāng jìng jiǎn chá
Bác sĩ đang thực hiện nội soi bàng quang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胱 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 光 (ánh sáng) ở bên phải. Bộ 月 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 光 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này giúp người học nhận biết đây là một bộ phận cơ thể, cụ thể là bàng quang.