Hanzi Writer

Cách viết 嘏 (gǔ) — ý nghĩa “Phúc lành, lớn lao”

14 nét Bộ thủ: 口

嘏 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phúc lành, lớn lao". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祝嘏 (zhù gǔ), 嘏辞 (gǔ cí), 嘏福 (gǔ fú).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嘏 - gǔ

Luyện viết 嘏 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gǔ) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phúc lành, lớn lao.

Hán tự
Pinyingǔ (gu)
Ý nghĩaPhúc lành, lớn lao
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

嘏 (gǔ) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 口 (miệng) và phần còn lại là 古 (cổ) cùng 叚 (mượn). Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh một người cúi đầu trước miệng, thể hiện hành động cầu xin phúc lành từ thần linh. Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản cúng tế, mang ý nghĩa chúc phúc lớn lao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (古) đang quỳ trước miệng hang (口) để nhận lời chúc phúc to lớn (叚) từ thần linh, nhưng ông ta phải cúi đầu thật sâu vì phúc quá lớn!

zhù gǔ
Lời chúc thọ.
gǔ cí
Lời chúc phúc (thời xưa)
gǔ fú
Phúc lớn, phước lành

大家为他祝嘏。

dà jiā wèi tā zhù gǔ

Mọi người chúc thọ ông ấy.

这是祝寿的嘏辞。

zhè shì zhù shòu de gǔ cí

Đây là lời chúc thọ.

祝你享大嘏福。

zhù nǐ xiǎng dà gǔ fú

Chúc bạn hưởng phúc lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
14
chì 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 嘏 - gǔ

Luyện viết 嘏 (gǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嘏

Chữ 嘏 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, tượng trưng cho lời nói hoặc nghi thức cầu khấn. Phần bên phải gồm 古 (cổ đại) và 叚 (mượn/mượn tạm), kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'lời chúc phúc từ thời xưa được truyền lại'. Toàn bộ chữ thể hiện hành động cầu xin phúc lành thông qua lời nói, một nghi thức quan trọng trong văn hóa cổ.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 14 nét khác