Hanzi Writer

Cách viết 哽 (gěng) — ý nghĩa “Nghẹn”

gěng 10 nét Bộ thủ: 口

哽 (gěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghẹn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哽咽 (gěng yè), 哽住 (gěng zhù), 哽塞 (gěng sè).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哽 - gěng

Luyện viết 哽 (gěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (gěng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nghẹn.

Hán tự
Pinyingěng (geng)
Ý nghĩaNghẹn
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

哽 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 更 (thay đổi) bên phải. 口 tượng trưng cho miệng, 更 có nghĩa là thay đổi, kết hợp gợi ý việc miệng bị thay đổi, tắc nghẽn do xúc động khiến không nói được.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang khóc nấc lên, miệng (口) bị nghẹn lại vì xúc động, không thể nói thành lời, giống như một vật gì đó chặn ngang cổ họng.

gěng yè
Nghẹn ngào
gěng zhù
Bị nghẹn
gěng sè
Tắc nghẽn / Nghẹn lại

她激动得哽咽了。

tā jī dòng dé gěng yè le

Cô ấy xúc động đến nghẹn ngào.

话到嘴边又哽住了。

huà dào zuǐ biān yòu gěng zhù le

Lời định nói ra lại nghẹn ở cổ họng.

喉咙里像被什么哽塞了。

hóu lóng lǐ xiàng bèi shén me gěng sè le

Cổ họng như bị cái gì đó chặn lại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) gěng 10
ne / ní 8
ḿ 8
líng / lìng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 哽 - gěng

Luyện viết 哽 (gěng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哽

Chữ 哽 gồm bộ 口 (miệng) và 更 (thay đổi). Bộ 口 chỉ miệng, còn 更 mang ý nghĩa thay đổi, khi kết hợp lại gợi ý việc miệng bị thay đổi trạng thái, tắc nghẽn lại do xúc động mạnh, không thể nói ra lời. Điều này tạo nên nghĩa 'nghẹn'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 10 nét khác