伕 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "phu (người lao động chân tay)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挑伕 (tiāo fū), 轿伕 (jiào fū), 伕役 (fū yì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伕 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伕 (fū) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伕 có nghĩa là phu (người lao động chân tay).
伕 (fū) gồm bộ 亻 (người) bên trái và 夫 (fū) bên phải. 夫 ban đầu là hình ảnh một người đàn ông đứng thẳng với cây trâm cài tóc, chỉ người trưởng thành. Kết hợp với bộ nhân đứng, nghĩa gốc là người đàn ông làm việc chân tay, từ đó chuyển thành 'phu' (người lao động).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (亻) đội chiếc mũ (夫) đang gánh lúa trên vai, mồ hôi nhễ nhại - đó là anh phu gánh thuê.
挑伕在山路上走。
tiāo fū zài shān lù shàng zǒu
Người phu gánh đang đi trên đường núi.
轿伕们抬着轿子。
jiào fū men tái zhe jiào zi
Những người phu kiệu đang khiêng kiệu.
古代有很多伕役。
gǔ dài yǒu hěn duō fū yì
Thời cổ đại có rất nhiều phu dịch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伕 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 夫 (fū) bên phải. 夫 vừa là phần biểu âm (chỉ cách đọc) vừa gợi ý nghĩa 'người đàn ông trưởng thành'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người lao động chân tay', thường là đàn ông làm việc nặng nhọc.