诶 (éi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ơ, này, ừ (thán từ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 诶 (éi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诶 (éi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诶 có nghĩa là Ơ, này, ừ (thán từ).
诶 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 矣 (yǐ) bên phải. 矣 vốn là trợ từ kết thúc câu trong tiếng Hán cổ, mang ý nghĩa hoàn thành, xác nhận. Kết hợp với bộ 讠, chữ này biểu thị âm thanh phát ra từ miệng để xác nhận hoặc gọi người khác, tương tự như 'ơ' hay 'này' trong tiếng Việt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và đột nhiên nhớ ra điều gì đó, thốt lên 'Ờ!' (矣) như một tiếng reo nhẹ, chính là 诶.
诶,你等等我。
éi nǐ děng děng wǒ
Này, đợi tôi với.
诶?你怎么在这儿?
éi nǐ zěn me zài zhè ér
Ơ? Sao bạn lại ở đây?
诶,我知道了。
éi wǒ zhī dào le
Ừ, tôi biết rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
诶 gồm bộ 讠 (ngôn) tượng trưng cho lời nói, đặt bên trái. Bên phải là chữ 矣, một trợ từ cổ có nghĩa là 'rồi, thôi'. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ dùng để gọi hoặc đáp lại, giống như tiếng 'ơ' hoặc 'này' trong tiếng Việt.