钝 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùn (không sắc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刀钝 (dāo dùn), 迟钝 (chí dùn), 钝角 (dùn jiǎo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钝 (dùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钝 có nghĩa là Cùn (không sắc).
钝 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại và phần 屯 (tún) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu mô tả một vật bằng kim loại không sắc bén, như lưỡi dao cùn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) bị mòn, không cắt được gì, nằm trên một đống đất (屯) – nó trở nên cùn và vô dụng.
这把菜刀变钝了。
zhè bǎ cài dāo biàn dùn le
Con dao làm bếp này đã bị cùn rồi.
他的反应有点迟钝。
tā de fǎn yìng yǒu diǎn chí dùn
Phản ứng của anh ấy hơi chậm chạp.
这个三角形有钝角。
zhè ge sān jiǎo xíng yǒu dùn jiǎo
Tam giác này có góc tù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钝 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 屯 (tún) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết chữ này liên quan đến kim loại, còn phần 屯 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kim loại không sắc', tức là cùn.