礅 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệ đá, trụ đá". Nó có 17 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石礅 (shí dūn), 桥礅 (qiáo dūn), 礅子 (dūn zi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 礅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礅 (dūn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礅 có nghĩa là bệ đá, trụ đá.
礅 gồm bộ 石 (thạch, đá) và phần âm 敦 (đôn). Bộ 石 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến đá, còn 敦 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự vững chắc, dày dặn. Chữ này mô tả một khối đá lớn dùng để kê, đỡ, thường thấy ở trụ cầu hay bệ đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (石) được đặt dưới chân một người đang đứng vững (敦) như một cái bệ đỡ chắc chắn.
大门口有两个石礅。
dà mén kǒu yǒu liǎng gè shí dūn
Trước cổng lớn có hai bệ đá.
这个桥礅非常结实。
zhè ge qiáo dūn fēi cháng jiē shí
Trụ cầu này rất chắc chắn.
他坐在礅子上休息。
tā zuò zài dūn zi shàng xiū xī
Anh ấy ngồi nghỉ trên một tảng đá kê.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
礅 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) và phần 敦 (đôn) cho âm. Bộ 石 thể hiện nghĩa gốc là đá, còn 敦 mang lại âm đọc và ý nghĩa bổ trợ về sự vững chắc, dày dặn. Vì vậy, 礅 chỉ một khối đá lớn dùng để kê, đỡ, như bệ đá hay trụ đá.