黩 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạm dụng / Coi thường.". Nó có 20 nét, bộ thủ là 黑.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 穷兵黩武 (qióng bīng dú wǔ), 黩职 (dú zhí), 黩货 (dú huò).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黩 (dú) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黑 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黩 có nghĩa là Lạm dụng / Coi thường..
| Hán tự | 黩 |
| Pinyin | dú (du) |
| Ý nghĩa | Lạm dụng / Coi thường. |
| Số nét | 20 |
| Bộ thủ | 黑 |
| Độ khó | 4.2/5 |
黩 (dú) gồm bộ 黑 (hēi, màu đen) và 卖 (mài, bán). Bộ 黑 tượng trưng cho sự tối tăm, bẩn thỉu, còn 卖 mang ý nghĩa giao dịch, buôn bán. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh 'bán rẻ sự trong sạch', tức là hành động lạm dụng hoặc làm những việc không đúng đắn, bẩn thỉu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng (卖) trong bóng tối (黑), lén lút bán những thứ bẩn thỉu, không tốt – đó chính là hành động 'lạm dụng' (黩).
那个国家穷兵黩武。
nà ge guó jiā qióng bīng dú wǔ
Quốc gia đó hiếu chiến (dùng hết quân lực cho chiến tranh).
他因为黩职被处罚。
tā yīn wèi dú zhí bèi chǔ fá
Anh ấy bị xử phạt vì lạm dụng chức vụ.
他因为黩货被抓了。
tā yīn wèi dú huò bèi zhuā le
Anh ấy bị bắt vì tội tham ô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黩 gồm bộ 黑 (đen, tối) và 卖 (bán). Bộ 黑 tượng trưng cho sự không minh bạch, xấu xa, còn 卖 gợi ý hành động trao đổi, mua bán. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'bán rẻ lương tâm' hoặc 'làm điều bẩn thỉu', từ đó dẫn đến nghĩa lạm dụng, coi thường.