岽 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Núi (thường dùng trong địa danh ở Quảng Tây)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岽罗 (dōng luó), 岽王 (dōng wáng), 岽那 (dōng nà).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岽 (dōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岽 có nghĩa là Núi (thường dùng trong địa danh ở Quảng Tây).
岽 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và phần 东 (dōng) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện chủ yếu trong tên địa danh ở Quảng Tây, Trung Quốc, dùng để chỉ những ngọn núi hoặc khu vực đồi núi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) ở phía đông (东), nơi mặt trời mọc, tạo nên chữ 岽.
岽罗是一个地名。
dōng luó shì yí gè dì míng
Đông La là một địa danh.
这里叫岽王村。
zhè lǐ jiào dōng wáng cūn
Nơi này gọi là làng Đống Vương.
岽那在广西。
dōng nà zài guǎng xī
Đông Na nằm ở Quảng Tây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岽 được tạo thành từ bộ 山 (núi) và phần 东 (phương đông). Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi, còn 东 cho biết âm đọc là dōng. Đây là một chữ hình thanh điển hình, trong đó bộ phận biểu ý và biểu âm kết hợp với nhau.