嗲 (diē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nũng nịu, điệu đà". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗲 (diē), 撒嗲 (sā diē), 嗲声嗲气 (diē shēng diē qì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗲 (diē) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗲 có nghĩa là Nũng nịu, điệu đà.
嗲 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần bên phải là 爹 (cha) chỉ âm đọc. Chữ này mô tả cách nói chuyện nũng nịu, điệu đà, thường dùng trong ngữ cảnh trẻ con làm nũng cha mẹ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa bé đang làm nũng với cha (爹) bằng giọng nói ngọng nghịu, miệng (口) chu ra để đòi kẹo.
她说话的声音很嗲。
tā shuō huà de shēng yīn hěn diē
Giọng nói của cô ấy rất nũng nịu.
妹妹总爱跟妈妈撒嗲。
mèi mèi zǒng ài gēn mā mā sā diē
Em gái luôn thích nũng nịu với mẹ.
她说话总是嗲声嗲气的。
tā shuō huà zǒng shì diē shēng diē qì de
Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng nũng nịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嗲 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 爹 (cha). Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, âm thanh. Chữ 爹 cung cấp âm đọc (diē) và cũng gợi liên tưởng đến việc làm nũng với cha. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nũng nịu, điệu đà' trong lời nói.