伄 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "treo, móc (biến thể của 吊)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伄挂 (diào guà), 伄然 (diào rán), 伄子 (diào zi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伄 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伄 (diào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伄 có nghĩa là treo, móc (biến thể của 吊).
伄 là một biến thể cổ của chữ 吊, kết hợp bộ 亻 (người) và bộ 吊 (treo). Chữ 吊 ban đầu vẽ hình một người treo cổ, nhưng về sau nghĩa chuyển thành 'treo' nói chung. Sự kết hợp với bộ 亻 nhấn mạnh hành động treo liên quan đến con người, tạo nên nghĩa 'treo, móc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang treo mình trên một cái móc (吊) – đó là hành động 'treo' (伄).
东西在伄挂着。
dōng xī zài diào guà zhe
Đồ vật đang treo lơ lửng.
他伄然独立。
tā diào rán dú lì
Anh ấy đứng một mình lẻ loi.
这是一个伄子。
zhè shì yí gè diào zi
Đây là một vật treo nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伄 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 吊 (treo) bên phải. Bộ 亻 cho biết hành động liên quan đến con người, còn 吊 mang ý nghĩa treo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'treo, móc' – hành động mà con người thực hiện.