Hanzi Writer

Cách viết 碲 (dì) — ý nghĩa “Tellur (nguyên tố hóa học)”

14 nét Bộ thủ: 石

碲 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tellur (nguyên tố hóa học)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碲化物 (dì huà wù), 碲元素 (dì yuán sù), 碲矿 (dì kuàng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 碲 - dì

Luyện viết 碲 (dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tellur (nguyên tố hóa học).

Hán tự
Pinyindì (di)
Ý nghĩaTellur (nguyên tố hóa học)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

碲 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) và âm 帝 (đế). Bộ 石 biểu thị rằng đây là một loại khoáng chất hoặc nguyên tố liên quan đến đá, trong khi 帝 cung cấp âm đọc là 'dì'. Chữ này được tạo ra vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học Trung Quốc dịch thuật ngữ hóa học 'tellurium' từ tiếng phương Tây, kết hợp bộ 石 để chỉ tính chất phi kim loại của nó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá (石) có màu trắng bạc, lấp lánh như một vị hoàng đế (帝) đang ngồi trên ngai vàng, đó là Tellur – nguyên tố quý hiếm được tìm thấy trong quặng.

dì huà wù
Hợp chất Tellurua
dì yuán sù
Nguyên tố Tellur
dì kuàng
Quặng Tellur

实验室里有碲化物。

shí yàn shì lǐ yǒu dì huà wù

Có hợp chất telluride trong phòng thí nghiệm.

碲元素很有用。

dì yuán sù hěn yǒu yòng

Nguyên tố Tellur rất hữu ích.

这里发现了一个碲矿。

zhè lǐ fā xiàn le yí gè dì kuàng

Một mỏ telu đã được phát hiện ở đây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
xiāo 12
12
liú 12
Luyện tập thứ tự nét cho 碲 - dì

Luyện viết 碲 (dì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 碲

Chữ 碲 gồm hai phần: bộ 石 (thạch) ở bên trái và chữ 帝 (đế) ở bên phải. Bộ 石 chỉ ra rằng đây là một chất rắn, thường được tìm thấy trong khoáng vật, trong khi 帝 chỉ cung cấp âm đọc 'dì' và không mang nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo ra một chữ biểu ý – thanh, nơi bộ 石 đóng vai trò ý nghĩa và 帝 đóng vai trò âm thanh.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 14 nét khác