Hanzi Writer

Cách viết 嵩 (sōng) — ý nghĩa “Tung (cao lớn, núi Tung)”

sōng 13 nét Bộ thủ: 山

嵩 (sōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tung (cao lớn, núi Tung)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嵩山 (sōng shān), 嵩高 (sōng gāo), 嵩呼 (sōng hū).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嵩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嵩 - sōng

Luyện viết 嵩 (sōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sōng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tung (cao lớn, núi Tung).

Hán tự
Pinyinsōng (song)
Ý nghĩaTung (cao lớn, núi Tung)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嵩 gồm bộ 山 (núi) ở trên và 高 (cao) ở dưới, thể hiện ý nghĩa 'ngọn núi cao'. Chữ này thường dùng để chỉ núi Tung (嵩山), một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc, nổi tiếng với địa hình hiểm trở và cao lớn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao chót vót (山) vươn lên bầu trời, và trên đỉnh có một tòa tháp cao (高) đứng sừng sững, đó chính là núi Tung hùng vĩ.

sōng shān
Núi Tung Sơn
sōng gāo
Tung Cao (cao ngất)
sōng hū
Tung hô (vạn tuế)

嵩山是五岳之一。

sōng shān shì wǔ yuè zhī yī

Tung Sơn là một trong Ngũ Nhạc.

山势嵩高峻拔。

shān shì sōng gāo jùn bá

Thế núi cao ngất và hiểm trở.

众人齐声嵩呼。

zhòng rén qí shēng sōng hū

Mọi người đồng thanh hô vang vạn tuế.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sōng 13
kōng 11
chóng 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 嵩 - sōng

Luyện viết 嵩 (sōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嵩

Chữ 嵩 gồm bộ 山 (núi) bên trên và 高 (cao) bên dưới, tạo nên ý nghĩa 'ngọn núi cao'. Bộ 山 chỉ địa hình, còn 高 bổ sung ý nghĩa về độ cao, kết hợp lại để mô tả một ngọn núi cao lớn, thường dùng trong tên riêng như núi Tung.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 13 nét khác