Hanzi Writer

Cách viết 嵞 (tú) — ý nghĩa “Đồ (tên núi)”

13 nét Bộ thủ: 山

嵞 (tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồ (tên núi)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嵞山 (tú shān), 嵞岭 (tú lǐng), 嵞岫 (tú xiù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嵞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嵞 - tú

Luyện viết 嵞 (tú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵞 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đồ (tên núi).

Hán tự
Pinyintú (tu)
Ý nghĩaĐồ (tên núi)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

嵞 (tú) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 山 (sơn, núi) ở trên và chữ 余 (dư) ở dưới. Bộ 山 biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi, còn 余 có thể gợi ý về âm đọc 'tú' và mang ý nghĩa 'phần còn lại' hoặc 'dư thừa'. Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ, đặc biệt là tên của một ngọn núi ở Trung Quốc, thể hiện sự hùng vĩ và thiêng liêng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao (山) với phần đỉnh nhọn, bên dưới có một người đang đứng dang tay (余) như đang ngắm nhìn toàn cảnh núi non hùng vĩ – đó là núi Đồ (嵞).

tú shān
Núi Đồ
tú lǐng
Đèo Đồ
tú xiù
Hang núi Đồ / Đỉnh núi Đồ

嵞山在安徽。

tú shān zài ān huī

Núi Đồ ở An Huy.

嵞岭上开满了花。

tú lǐng shàng kāi mǎn le huā

Trên đèo Đồ hoa nở rộ.

远处的嵞岫很美。

yuǎn chù de tú xiù hěn měi

Những ngọn núi phía xa rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
kōng 11
chóng 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 嵞 - tú

Luyện viết 嵞 (tú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵞 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嵞

Chữ 嵞 gồm bộ 山 (núi) ở phía trên và chữ 余 ở phía dưới. Bộ 山 trực tiếp chỉ ra rằng chữ này liên quan đến núi, trong khi 余 không chỉ cung cấp âm đọc gần đúng (tú) mà còn mang ý nghĩa 'phần còn lại' hoặc 'dư thừa', có thể gợi lên hình ảnh một ngọn núi cao sừng sững, phần còn lại của đất trời. Sự kết hợp này tạo nên một chữ Hán cổ, ít dùng, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc thơ ca cổ.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 13 nét khác