呔 (dāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Này! (tiếng quát tháo).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 呔 (dāi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呔 (dāi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呔 có nghĩa là Này! (tiếng quát tháo)..
呔 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 太 (thái) biểu thị âm đọc gần giống. Chữ này mô phỏng tiếng quát to, dứt khoát, thường dùng trong văn nói hoặc truyện cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há to miệng (口) hét lên 'Dāi!' thật lớn, khiến người khác giật mình, giống như tiếng quát 'Này!' trong tiếng Việt.
呔!快停下!
dāi kuài tíng xià
Này! Dừng lại mau!
呔!你是谁?
dāi nǐ shì shuí
Này! Ngươi là ai?
呔!看招!
dāi kàn zhāo
Này! Xem chiêu đây!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呔 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 太 bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh từ miệng, còn 太 chỉ phần âm đọc, tạo nên chữ hài thanh (hình thanh). Sự kết hợp này giúp người học dễ nhớ: miệng (口) phát ra tiếng 'thái' (太).