邨 (cūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thôn, xóm, khu dân cư.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杏花邨 (xìng huā cūn), 邨屋 (cūn wū), 邨民 (cūn mín).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邨 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邨 (cūn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邨 có nghĩa là Thôn, xóm, khu dân cư..
邨 là dạng cổ của 村, kết hợp bộ 邑 (ấp, vùng đất có người ở) và âm 屯 (tụ họp). Hình dạng ban đầu mô tả một khu vực có nhà cửa quây quần bên nhau, tạo thành một cộng đồng nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng nhỏ với những ngôi nhà san sát, mọi người tụ họp lại với nhau (屯) trong một khu vực có ranh giới (邑), đó chính là 邨.
杏花邨在香港。
xìng huā cūn zài xiāng gǎng
Hạnh Hoa Thôn ở Hồng Kông.
他住在一间邨屋里。
tā zhù zài yī jiān cūn wū lǐ
Anh ấy sống trong một ngôi nhà ở làng.
这里的邨民很友好。
zhè lǐ de cūn mín hěn yǒu hǎo
Dân làng ở đây rất thân thiện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邨 gồm bộ 阝 (邑, đất có người ở) ở bên phải và 屯 (tụ họp) ở bên trái. Bộ 邑 chỉ nơi chốn, 屯 gợi ý sự quây quần, tụ họp của nhiều người, kết hợp lại mang ý nghĩa một khu dân cư đông đúc, nơi mọi người sống gần gũi nhau.