槌 (chuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chùy, cái dùi, cái búa gỗ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼓槌 (gǔ chuí), 木槌 (mù chuí), 槌打 (chuí dǎ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 槌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 槌 (chuí) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
槌 có nghĩa là Cái chùy, cái dùi, cái búa gỗ.
槌 kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) tượng trưng cho chất liệu gỗ và âm 追 (zhuī, đuổi theo) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một dụng cụ bằng gỗ dùng để đập, thường là chày hoặc búa trong các công việc thủ công. Qua thời gian, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ loại búa hoặc chày nào, đặc biệt là trong bối cảnh nấu ăn hoặc đánh trống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang cầm chiếc búa gỗ (木) đuổi theo (追) một chiếc đinh để đóng nó vào tấm ván, tạo nên âm thanh 'cốc cốc' vang vọng.
他用鼓槌敲鼓。
tā yòng gǔ chuí qiāo gǔ
Anh ấy dùng dùi trống để đánh trống.
法官拿起了木槌。
fǎ guān ná qǐ le mù chuí
Thẩm phán cầm lấy chiếc búa gỗ.
槌打的声音很大。
chuí dǎ dī shēng yīn hěn dà
Tiếng gõ búa rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 槌 gồm hai phần: bộ 木 (mộc) ở bên trái, biểu thị vật liệu làm nên công cụ, và phần 追 (zhuī) ở bên phải, cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy 槌 là một dụng cụ bằng gỗ, thường dùng để đập hoặc nện, phù hợp với nghĩa 'cái búa gỗ'.