雠 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẻ thù / Thù hận". Nó có 18 nét, bộ thủ là 隹.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雠怨 (chóu yuàn), 校雠 (xiào chóu), 报雠 (bào chóu).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雠 (chóu) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雠 có nghĩa là Kẻ thù / Thù hận.
| Hán tự | 雠 |
| Pinyin | chóu (chou) |
| Ý nghĩa | Kẻ thù / Thù hận |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 隹 |
| Độ khó | 3.9/5 |
雠 là một dạng phức tạp của chữ 'chóu' (thù), kết hợp bộ '隹' (chim) và '言' (lời nói). Trong văn tự cổ, nó mô tả hai con chim đối đáp nhau, tượng trưng cho sự đối lập hoặc xung đột, từ đó nghĩa là kẻ thù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con chim đang mổ nhau trên một cuốn sách, chúng gây ra những vết rách như những lời buộc tội, tạo nên sự thù hận không thể hòa giải.
他们没有雠怨。
tā men méi yǒu chóu yuàn
Họ không có thù oán gì.
他在校雠书籍。
tā zài xiào chóu shū jí
Anh ấy đang hiệu đính sách.
他想去报雠。
tā xiǎng qù bào chóu
Anh ấy muốn đi trả thù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雠 gồm bộ '隹' (chim) và '言' (lời nói). Sự kết hợp này gợi ý về việc hai con chim đối thoại hoặc tranh cãi, tạo ra sự đối đầu. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành thù hận, kẻ thù, và còn có nghĩa là đối chiếu, so sánh (như trong '校雠' - hiệu đính văn bản).