嗤 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cười nhạo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗤笑 (chī xiào), 嗤之以鼻 (chī zhī yǐ bí), 嗤嗤 (chī chī).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗤 (chī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗤 có nghĩa là cười nhạo.
嗤 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 蚩 (chī) ở bên phải. 蚩 vốn là hình con rắn hoặc côn trùng, nhưng trong 嗤, nó đóng vai trò biểu âm. Kết hợp lại, 嗤 gợi tả âm thanh phát ra từ miệng khi cười nhạo hoặc khinh bỉ, như tiếng 'ch' hoặc 'xì' trong tiếng Việt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười nhạo, phát ra tiếng 'xì' (chữ 口) với vẻ mặt khinh thường, và chữ 蚩 bên phải như một con sâu bị người ta chê cười.
别嗤笑别人。
bié chī xiào bié rén
Đừng cười nhạo người khác.
他对此嗤之以鼻。
tā duì cǐ chī zhī yǐ bí
Anh ấy khinh thường việc này.
她嗤嗤地笑。
tā chī chī dì xiào
Cô ấy cười khúc khích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
嗤 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và chữ 蚩 (chī). Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc hành động của miệng. Chữ 蚩 chỉ phần âm đọc, đồng thời gợi liên tưởng đến sự đáng khinh, vì 蚩 còn có nghĩa là 'ngu dốt, xấu xí' trong một số ngữ cảnh. Vì vậy, 嗤 mang ý nghĩa phát ra tiếng cười nhạo hoặc khinh bỉ.