Hanzi Writer

Cách viết 埕 (chéng) — ý nghĩa “Sân (thường là sân phơi hoặc bãi đất trống ven biển).”

chéng 10 nét Bộ thủ: 土

埕 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sân (thường là sân phơi hoặc bãi đất trống ven biển).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盐埕 (yán chéng), 埕口 (chéng kǒu), 埕地 (chéng dì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 埕 - chéng

Luyện viết 埕 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sân (thường là sân phơi hoặc bãi đất trống ven biển)..

Hán tự
Pinyinchéng (cheng)
Ý nghĩaSân (thường là sân phơi hoặc bãi đất trống ven biển).
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

埕 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 呈 (trình bày) bên phải. 呈 vừa là thành phần âm đọc (chéng) vừa gợi ý về một khu đất được 'trình bày' hoặc 'bày ra' phẳng phiu, thường là sân phơi hoặc bãi đất trống ven biển.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân đất rộng (土) được 'trình diễn' (呈) phẳng lì để phơi muối hoặc thóc, đó là 埕.

yán chéng
Ruộng muối
chéng kǒu
Cửa sân / Lối vào sân.
chéng dì
Khu đất trống / Sân phơi.

这里是盐埕。

zhè lǐ shì yán chéng

Đây là ruộng muối.

船停在埕口。

chuán tíng zài chéng kǒu

Tàu dừng ở cửa bến.

埕地很平坦。

chéng dì hěn píng tǎn

Khu đất trống rất bằng phẳng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng 10
8
kūn 8
tǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 埕 - chéng

Luyện viết 埕 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 埕

Chữ 埕 gồm bộ 土 (đất) và 呈 (trình bày). Bộ 土 cho thấy liên quan đến đất đai, còn 呈 gợi ý về việc bày ra, trải phẳng. Kết hợp lại, 埕 chỉ một khu đất được san phẳng để làm sân phơi hoặc ruộng muối, thường thấy ở vùng ven biển.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 10 nét khác