阊 (chāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa thiên đình, cửa chính". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阊门 (chāng mén), 阊阖 (chāng hé), 阊风 (chāng fēng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阊 (chāng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阊 có nghĩa là Cửa thiên đình, cửa chính.
阊 là một chữ hình thanh, gồm bộ 门 (môn, cửa) biểu thị ý nghĩa và bộ 昌 (xương, thịnh vượng) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ cổng thành ở phía tây, nơi đón gió và ánh sáng, tượng trưng cho sự thịnh vượng và mở mang.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa lớn (门) mở ra khi mặt trời mọc (昌) rực rỡ, đó là cửa thiên đình đón ánh sáng thịnh vượng.
阊门是苏州的一个城门。
chāng mén shì sū zhōu de yí gè chéng mén
Xương Môn là một cổng thành ở Tô Châu.
诗人描写了阊阖的宏伟。
shī rén miáo xiě le chāng hé de hóng wěi
Nhà thơ miêu tả sự hùng vĩ của cổng trời.
秋天的阊风吹过大地。
qiū tiān de chāng fēng chuī guò dà dì
Gió thu thổi qua mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阊 gồm bộ 门 (cửa) và bộ 昌 (thịnh vượng). Bộ 门 cho biết nó liên quan đến cửa, còn bộ 昌 vừa cung cấp âm đọc 'chāng' vừa gợi ý về sự thịnh vượng, sáng sủa. Vì vậy, 阊 thường chỉ cổng thành hoặc cửa trời, nơi mang lại sự may mắn và phát triển.