碴 (chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mảnh vụn, mảnh vỡ (thủy tinh, gốm)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玻璃碴 (bō lí chá), 找碴 (zhǎo chá), 碴儿 (chá ér).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碴 (chá) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碴 có nghĩa là Mảnh vụn, mảnh vỡ (thủy tinh, gốm).
碴 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (thạch, nghĩa là đá) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đá hoặc vật cứng, và phần 查 (tra) biểu thị âm đọc. Bộ 石 cho thấy vật liệu cứng, còn 查 gợi âm 'chá'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ mảnh vụn của đá hoặc vật cứng vỡ ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn nhìn thấy một tảng đá (石) bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, và bạn phải 'tra' (查) xem có mảnh nào còn sót lại không.
地上有玻璃碴。
dì shàng yǒu bō lí chá
Trên mặt đất có những mảnh vụn thủy tinh.
他总是故意找碴。
tā zǒng shì gù yì zhǎo chá
Anh ấy luôn cố tình kiếm chuyện.
碗上有一个碴儿。
wǎn shàng yǒu yí gè chá ér
Trên bát có một vết sứt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碴 gồm bộ 石 (đá) và phần 查 (tra). Bộ 石 chỉ vật liệu cứng như đá, gốm, thủy tinh, còn 查 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy nghĩa gốc là mảnh vụn của vật cứng, ví dụ như mảnh thủy tinh vỡ.