漕 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tào (vận tải đường thủy)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 漕运 (cáo yùn), 漕河 (cáo hé), 漕船 (cáo chuán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 漕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 漕 (cáo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
漕 có nghĩa là Tào (vận tải đường thủy).
漕 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 曹 (cáo) bên phải. 曹 ban đầu là hình ảnh hai người đang nói chuyện với nhau, tượng trưng cho việc quản lý, tập hợp. Khi kết hợp với nước, nó chỉ việc vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy dưới sự quản lý của triều đình, thường là lương thực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thuyền chở đầy lương thực đang bơi trên sông, phía trên có quan lại đang quản lý, giám sát việc vận chuyển đó.
古代的漕运很发达。
gǔ dài de cáo yùn hěn fā dá
Vận tải đường thủy (tào vận) thời cổ đại rất phát triển.
漕河的水很清。
cáo hé de shuǐ hěn qīng
Nước sông đào rất trong.
漕船上装满了粮食。
cáo chuán shàng zhuāng mǎn le liáng shí
Thuyền vận tải chở đầy lương thực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 漕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 漕 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 曹 (cáo). Bộ thủy chỉ môi trường nước, còn 曹 vốn mang nghĩa quản lý, tập hợp. Kết hợp lại, 漕 chỉ việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là lương thực, bằng đường thủy dưới sự quản lý của triều đình. Vì vậy, cấu trúc này phản ánh đúng hoạt động vận tải đường thủy có tổ chức.