朁 (cǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đã từng / Từng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 曰.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朁不 (cǎn bù), 朁或 (cǎn huò), 朁然 (cǎn rán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 朁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 朁 (cǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
朁 có nghĩa là Đã từng / Từng.
| Hán tự | 朁 |
| Pinyin | cǎn (can) |
| Ý nghĩa | Đã từng / Từng |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 曰 |
| Độ khó | 3.9/5 |
朁 là một chữ cổ, gồm bộ '曰' (nói) ở trên và '兓' (hai người cùng tiến lên) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả hai người cùng nói chuyện, từ đó mang ý nghĩa 'từng' hoặc 'đã từng' – chỉ sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang ngồi dưới mái nhà (曰) cùng nhau ôn lại chuyện cũ, họ nói 'từng, từng' – đó là chữ 朁.
朁不为之。
cǎn bù wèi zhī
Lẽ nào lại không làm việc đó.
朁或有之。
cǎn huò yǒu zhī
Có lẽ là có chuyện đó.
朁然一笑。
cǎn rán yī xiào
Nở một nụ cười rạng rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 朁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
朁 gồm bộ '曰' (miệng nói) ở trên và '兓' (hai người tiến lên) ở dưới. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai người cùng trò chuyện, nhắc lại những gì đã qua, do đó mang nghĩa 'từng' – chỉ sự việc đã xảy ra.