匾 (biǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tấm biển, bảng hiệu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 匚.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匾额 (biǎn é), 横匾 (héng biǎn), 招牌匾 (zhāo pái biǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匾 (biǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 匚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匾 có nghĩa là Tấm biển, bảng hiệu.
| Hán tự | 匾 |
| Pinyin | biǎn (bian) |
| Ý nghĩa | Tấm biển, bảng hiệu |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 匚 |
| Độ khó | 3.9/5 |
Chữ 匾 gồm bộ 匚 (hộp vuông) tượng trưng cho khung bao quanh, bên trong là chữ 扁 (biǎn) mang ý nghĩa 'dẹt, mỏng'. Sự kết hợp này gợi tả một tấm bảng mỏng, dẹt được đặt trong khung, thường treo trên cao để ghi tên hoặc lời đề từ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp vuông (匚) treo trên tường, bên trong có một tấm ván mỏng (扁) khắc chữ, đó chính là chiếc biển hiệu quen thuộc.
门口挂着一块匾额。
mén kǒu guà zhe yī kuài biǎn é
Ở cửa treo một tấm biển hiệu.
墙上有一块横匾。
qiáng shàng yǒu yī kuài héng biǎn
Có một bức hoành phi trên tường.
商店的招牌匾很大。
shāng diàn de zhāo pái biǎn hěn dà
Biển hiệu của cửa hàng rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匾 gồm bộ 匚 (khung hộp) bao bọc bên ngoài và chữ 扁 (dẹt, mỏng) bên trong. Bộ 匚 gợi hình khung viền của tấm biển, còn 扁 mô tả hình dáng mỏng, dẹt của tấm bảng. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'tấm biển mỏng được đặt trong khung'.