赑 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gắng sức, to lớn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赑屃 (bì xì), 赑怒 (bì nù), 赑风 (bì fēng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赑 (bì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赑 có nghĩa là Gắng sức, to lớn.
赑 là sự kết hợp của ba bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh ba vỏ sò chồng chất gợi lên sự to lớn, nặng nề, và sức mạnh phi thường. Trong văn hóa Trung Hoa, con rùa đội bia (赑屃) là biểu tượng của sự trường tồn và gánh vác nặng nề, và chữ 赑 được dùng để mô tả sức mạnh này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba con rùa (mỗi con mang một vỏ sò 贝) xếp chồng lên nhau, cõng một tấm bia đá khổng lồ - chúng gắng sức (赑) đến mức vỏ sò sắp vỡ tung!
石碑下有只赑屃。
shí bēi xià yǒu zhǐ bì xì
Dưới bia đá có một con Bế Hí.
他感到十分赑怒。
tā gǎn dào shí fēn bì nù
Anh ấy cảm thấy vô cùng tức giận.
海上刮起了赑风。
hǎi shàng guā qǐ le bì fēng
Trên biển bắt đầu có gió lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赑 gồm ba bộ 贝 (vỏ sò) xếp chồng lên nhau. Vỏ sò là tiền tệ cổ, tượng trưng cho của cải; khi ba cái chồng chất, chúng tạo thành một khối nặng nề, đòi hỏi sức mạnh để mang vác. Điều này liên hệ trực tiếp với nghĩa 'gắng sức' - phải dùng nhiều lực mới có thể nâng đỡ được khối lượng lớn.