坒 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bậc thềm / Thềm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阶坒 (jiē bì), 坒侧 (bì cè), 坒下 (bì xià).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坒 (bì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坒 có nghĩa là Bậc thềm / Thềm.
坒 là chữ hình thanh, gồm bộ 土 (đất) ở dưới và chữ 比 (bì) ở trên. 比 nghĩa gốc là sánh vai, gần nhau, gợi ý các bậc thềm xếp liền nhau như người đứng sát vai. Bộ 土 chỉ chất liệu đất hoặc địa điểm, tạo nên nghĩa 'bậc thềm' bằng đất hoặc nơi đặt chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng sát vai nhau (比) trên nền đất (土), tạo thành bậc thềm để bước lên.
他走上了阶坒。
tā zǒu shàng le jiē bì
Anh ấy bước lên các bậc thềm.
他在坒侧站着。
tā zài bì cè zhàn zhe
Anh ấy đang đứng bên cạnh bậc thềm.
坒下有很多草。
bì xià yǒu hěn duō cǎo
Dưới thềm có rất nhiều cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坒 gồm hai phần: bộ 土 (đất) ở dưới và chữ 比 (bì) ở trên. Bộ 土 cho biết nghĩa liên quan đến đất, còn 比 gợi ý sự xếp sát nhau, tạo thành hình ảnh các bậc thềm bằng đất nối tiếp nhau. Sự kết hợp này giúp ta liên tưởng đến một cấu trúc bậc thang bằng đất.