Hanzi Writer

Cách viết 邶 (bèi) — ý nghĩa “Bội (tên một nước chư hầu thời cổ)”

bèi 7 nét Bộ thủ: 阝

邶 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bội (tên một nước chư hầu thời cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邶国 (bèi guó), 邶风 (bèi fēng), 姓邶 (xìng bèi).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 邶 - bèi

Luyện viết 邶 (bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bèi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bội (tên một nước chư hầu thời cổ).

Hán tự
Pinyinbèi (bei)
Ý nghĩaBội (tên một nước chư hầu thời cổ)
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

邶 là tên một nước chư hầu thời Chu, nằm ở vùng đất phía bắc sông Kỳ (nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc). Chữ này kết hợp bộ 邑 (ấp, thành phố) viết dạng 阝 bên phải, biểu thị đất đai, và phần bên trái là 北 (bắc) chỉ vị trí địa lý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thành phố nằm ở phía bắc, nơi có dòng sông chảy qua, và người dân gọi nơi đó là 'Bội' - một vùng đất cổ xưa với lịch sử lâu đời.

bèi guó
Nước Bội
bèi fēng
Bội Phong (một phần trong Kinh Thi)
xìng bèi
Họ Bội

邶国是古代的一个地方。

bèi guó shì gǔ dài de yí gè dì fāng

Nước Bội là một địa danh thời cổ đại.

他在读诗经里的邶风。

tā zài dú shī jīng lǐ de bèi fēng

Anh ấy đang đọc phần 'Bội Phong' trong Kinh Thi.

很少有人姓邶。

hěn shǎo yǒu rén xìng bèi

Rất ít người mang họ Bội (邶).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bèi 7
hán 5
5
máng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 邶 - bèi

Luyện viết 邶 (bèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 邶

Chữ 邶 gồm hai phần: bên trái là 北 (bắc) chỉ phương hướng, bên phải là 阝 (biến thể của 邑) biểu thị vùng đất, thành phố. Sự kết hợp này cho thấy đây là một vùng đất nằm ở phía bắc, cụ thể là nước Bội thời cổ.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 7 nét khác